Bạn đang dán mắt vào cuốn lịch. Một người bạn sẽ bay đến thăm bạn trong ba tuần nữa. Bạn nhìn quanh căn hộ của mình—một mớ hỗn độn vừa đẹp vừa... rối tung. Quần áo chưa giặt, tủ lạnh trống rỗng, và deadline dự án ở công ty đang vắt kiệt sức lực của bạn.
Cơn stress ập đến. Bạn nghĩ, I will clean the apartment (Mình sẽ dọn dẹp căn hộ). Cảm giác như đó là một lời hứa mà bạn có thể thất hứa. Một đầu việc trong to-do list mà có thể bạn sẽ không hoàn thành.
Sách giáo khoa nói ngữ pháp là về quy tắc. Toàn là nói dối. Ngữ pháp là về sức mạnh. Và thì Tương lai Hoàn thành chính là một tuyệt chiêu để thao túng thời gian và dẹp tan lo lắng.
Điểm Lưu Game Trong Tương Lai
Thì Tương lai Hoàn thành không phải để dự đoán tương lai. Mà là để đứng ở vạch đích trong tương lai và nhìn lại.
Hãy nghĩ nó giống như việc thiết lập một "điểm lưu game" trong trò chơi điện tử. Bạn đặt một cột mốc ở một thời điểm trong tương lai—tuần tới, năm sau, trước 8 giờ tối nay—và rồi bạn báo cáo lại tất cả những gì bạn đã hoàn thành để đến được đó.
Cấu trúc luôn giống nhau: will + have + dạng hoàn thành của động từ (quá khứ phân từ). Đây là một công thức đơn giản và cố định.
By the time my subscribers get this email, I will have finished writing my next three articles.
Vào lúc những người theo dõi của tôi nhận được email này, tôi sẽ đã viết xong ba bài báo tiếp theo của mình rồi.
Don't worry about the mess. By the time you arrive from the airport, I will have cleaned everything.
Đừng lo về đống bừa bộn. Vào lúc bạn từ sân bay về đến nơi, tôi sẽ đã dọn dẹp xong mọi thứ rồi.
Tâm Lý Học Của Sự "Hoàn Thành"
Đa số mọi người dùng thì tương lai đơn: I will do it (Tôi sẽ làm nó). Đây là ngôn ngữ của ý định. Nó tồn tại trong thế giới của sự cố gắng, hy vọng và lên kế hoạch.
Thì Tương lai Hoàn thành—I will have done it (Tôi sẽ đã làm xong nó)—thì khác. Đây là ngôn ngữ của sự hoàn tất. Nó tồn tại trong thế giới của kết quả.
Khi sử dụng nó, bạn chuyển đổi tâm thế từ một người làm sang một người quản lý đang xem xét một dự án đã hoàn thành. Sự thay đổi nhỏ trong ngữ pháp này định hình lại hoàn toàn cách bạn nhìn nhận mục tiêu của chính mình. Nó khiến chúng có vẻ ít giống một cuộc vật lộn hơn và giống một điều tất yếu sẽ xảy ra hơn.
He thinks I'm still upset, but by next month, I will have completely moved on.
Anh ta nghĩ tôi vẫn còn buồn, nhưng vào tháng tới, tôi sẽ đã hoàn toàn quên được rồi.
It seems impossible now, but in ten years, we will have built a brand that people love.
Bây giờ có vẻ là bất khả thi, nhưng trong mười năm nữa, chúng ta sẽ đã xây dựng được một thương hiệu mà mọi người yêu mến.
Làm CEO Cho Dòng Thời Gian Của Chính Bạn
Đây chính là điểm cốt lõi. Thì Tương lai Hoàn thành là ngôn ngữ mẹ đẻ của bất kỳ ai nghiêm túc muốn biến điều gì đó thành hiện thực.
Nó là một công cụ tâm lý trá hình dưới dạng một quy tắc ngữ pháp. Khi bạn nói I will have finished the report by Friday (Tôi sẽ đã hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu), bạn không chỉ đang nói với sếp. Bạn đang nói với chính mình. Bạn đang lập trình cho bộ não của mình để xem vạch đích là một thực tế không thể thương lượng.
Những người bị mắc kẹt trong vòng lặp lo lắng và trì hoãn thường nói về những gì họ "sẽ làm" hoặc "phải làm". Còn những người hành động thì nói về những gì will have been done (sẽ đã được hoàn thành). Họ là những nhà du hành thời gian, báo cáo lại từ một tương lai nơi công việc đã xong xuôi. Họ hành động từ một vị thế của sự chắc chắn.
Quy tắc vàng: Đừng chỉ lập một danh sách việc cần làm cho tương lai. Hãy viết ra danh sách "việc đã xong" từ chính tương lai đó. Hãy ngừng hứa hẹn những gì bạn sẽ làm. Bắt đầu báo cáo về những gì bạn will have done (sẽ đã làm xong).