wheels
Thuật ngữ này có sự tương phản rõ rệt giữa ý nghĩa cơ học thuần túy và cách vận dụng trong giao tiếp hằng ngày. Về mặt kỹ thuật, wheels dùng để chỉ các bộ phận vật lý của một phương tiện, gợi lên hình ảnh về sự xoay tròn, ma sát và công năng công nghiệp. Cách dùng này mang tính trung lập và mô tả, tập trung vào khía cạnh chức năng của việc vận chuyển.
Khi được dùng như một từ lóng để chỉ xe hơi, từ này chuyển sang hàm ý về địa vị, phong cách và sự linh hoạt. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật để bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với vẻ ngoài hoặc sự sang trọng của một chiếc xe. Cách dùng này biến một bộ phận cụ thể của máy móc thành một hình ảnh đại diện cho toàn bộ đối tượng, nhấn mạnh niềm phấn khích khi lái xe và quyền sở hữu.
Countable when referring to the actual circular discs on a vehicle. Uncountable when used as a slang term for a general mode of transport or a car.
Ý nghĩa
Một vật thể hình tròn xoay quanh một trục và được dùng để vận chuyển
The car has four wheels.
Chiếc xe hơi có bốn bánh xe.
Một thuật ngữ tiếng lóng để chỉ xe hơi, đặc biệt là những chiếc xe hào nhoáng hoặc đắt tiền
Check out those new wheels in the driveway.
Hãy nhìn những chiếc xe mới trong lối vào kia kìa.
Di chuyển một vật gì đó bằng cách đẩy nó trên các bánh xe
He wheeled the luggage through the airport.
Anh ấy đẩy hành lý đi xuyên qua sân bay.
Di chuyển bằng bánh xe
The cart wheeled slowly down the hall.
Chiếc xe đẩy chậm rãi lăn bánh dọc theo hành lang.