viticulture
trồng nho
Danh từ
viticulture là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ khoa học và nghệ thuật trồng nho. Điểm đặc trưng của từ này là nó không chỉ đơn thuần nói về việc trồng trọt mà còn bao hàm cả các kỹ thuật canh tác, quản lý vườn nho và tối ưu hóa chất lượng quả, đặc biệt là phục vụ cho mục đích sản xuất rượu vang.
Ý nghĩa
Danh từtrồng nho
Khoa học, quy trình sản xuất và nghiên cứu về nho, thường nhằm mục đích sản xuất rượu vang
The region is famous for its advanced viticulture and diverse grape varieties.
Vùng này nổi tiếng với kỹ thuật trồng nho tiên tiến và các giống nho đa dạng.
Từ liên quan
agriculturevineyardvinegrapeenologyoenologywineterroircultivationfarminghorticulturepomologyvintnersommelierharvestvintagetrellispruningcanopyrootstockgraftingfermentationtanninacidsugarmustpomaceleescaskbarrelcellarbottlingcorkirrigationsoildrainageclimatesunlightprecipitationpestfungusmildewaphidfertilizercompostorganicsustainablevarietalcultivarchardonnaycabernetmerlotpinot noirsyrahsauvignon blancripenesschlorophyllphotosynthesisdormancyfloweringstakingmulchtopographyslopeaspectmicroclimate