venous
thuộc tĩnh mạch
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Thuật ngữ này mang tính lâm sàng và kỹ thuật khắt khe, hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh y khoa hoặc sinh học để mô tả quá trình vận chuyển máu quay trở lại tim. Từ này mang sắc thái chẩn đoán chuyên biệt và không bao giờ được dùng trong giao tiếp thông thường khi nói về lưu thông máu.
Nó đóng vai trò như một dấu mốc giải phẫu chính xác để phân biệt với hệ thống động mạch. Trong khi arterial đề cập đến dòng máu giàu oxy với áp lực cao di chuyển rời xa tim, thì venous gợi lên hành trình trở về của dòng máu nghèo oxy với áp lực thấp hơn xuyên suốt cơ thể.
Ý nghĩa
Tính từthuộc tĩnh mạch
[something]
Liên quan đến một tĩnh mạch hoặc các tĩnh mạch
"The patient had a venous thrombosis in their leg."
Bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch ở chân.