torpedo
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự hủy diệt đột ngột và dữ dội. Khi được dùng với nghĩa vật lý, torpedo gợi lên hình ảnh một cuộc tấn công tốc độ cao, bí mật từ dưới mặt nước, nhấn mạnh vào một đòn đánh bất ngờ, chí mạng và cực kỳ khó phòng thủ.
Trong môi trường xã hội hoặc công việc, từ này ám chỉ một hành động phá hoại quyết liệt và thường là có ý đồ xấu. Nó mang sắc thái quyết liệt hơn nhiều so với các từ như "trì hoãn" hay "cản trở", ngụ ý rằng mục tiêu đã bị đánh gục hoàn toàn hoặc bị hư hại không thể cứu vãn chỉ bằng một đòn tấn công chính xác.
Có thể đếm được khi đề cập đến vũ khí vật lý hoặc hành động phá hoại một kế hoạch cụ thể.
Ý nghĩa
Một loại tên lửa tự hành dưới nước dùng để tấn công tàu thuyền
"The submarine launched a torpedo at the enemy vessel."
Chiếc tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi vào tàu của đối phương.
Cố tình phá hỏng hoặc làm tiêu tan một kế hoạch, dự án hoặc hy vọng
"The sudden budget cut torpedoed the entire research project."
Việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã làm phá sản toàn bộ dự án nghiên cứu.