pea
pea dùng để chỉ loại hạt đậu nhỏ, hình tròn, thường có màu xanh, được biết đến phổ biến nhất là đậu hà lan. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ dùng cho thực phẩm mà còn thường xuyên xuất hiện trong các thành ngữ để mô tả những vật có kích thước cực kỳ nhỏ hoặc những tình huống trớ trêu.
Sắc thái ý nghĩa và thành ngữ phổ biến
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là cụm từ as like as two peas in a pod. Cụm từ này không dùng để nói về nông nghiệp mà là một cách ví von để chỉ hai người hoặc hai vật trông giống hệt nhau hoặc có tính cách tương đồng đến mức khó phân biệt. Trong tiếng Việt, điều này tương đương với cách nói "giống nhau như đúc".
Ngoài ra, pea còn xuất hiện trong cụm từ pea-souper, dùng để mô tả một màn sương mù dày đặc đến mức tầm nhìn bị hạn chế nghiêm trọng (giống như màu và độ đặc của súp đậu). Người học nên tránh nhầm lẫn việc dịch sát nghĩa là "súp đậu" trong ngữ cảnh thời tiết.
Lưu ý về phân loại và ngữ pháp
Trong tiếng Anh, pea là một danh từ đếm được. Khi nói về đậu hà lan như một thành phần trong món ăn hoặc một nhóm hạt, chúng ta thường sử dụng dạng số nhiều peas.
Đúng: I love eating peas. (Tôi thích ăn đậu hà lan.)
Sai: I love eating pea. (Cách dùng này không tự nhiên trừ khi bạn đang nói về hương vị hoặc chất liệu của một loại thực phẩm cụ thể).
Cần phân biệt pea với bean (đậu nói chung). Trong khi bean là thuật ngữ bao quát cho nhiều loại đậu khác nhau (như đậu nành, đậu đen), thì pea chỉ đích danh loại đậu hạt tròn nhỏ. Việc sử dụng nhầm hai từ này có thể khiến người nghe hiểu lầm về loại thực phẩm bạn đang đề cập đến.
Individual seeds that can be counted one by one on a plate.