taxes
Thuật ngữ này mang đậm cảm giác về nghĩa vụ và quyền lực hệ thống. Trong lĩnh vực tài chính, taxes thường gợi lên sự miễn cưỡng hoặc tính tất yếu, vì nó đại diện cho việc mất đi tài sản cá nhân một cách bắt buộc để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Đây là cơ chế chính để huy động vốn cho nhà nước và là trọng tâm trong các cuộc thảo luận chính trị về chi tiêu chính phủ cũng như các dịch vụ xã hội.
Khi được dùng như một động từ, từ này chuyển từ một giao dịch tài chính sang trạng thái căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần. Nó mô tả một quá trình tiêu hao, nơi một nguồn lực bị đẩy đến giới hạn tuyệt đối. Cách dùng này mang sắc thái trang trọng hơn so với việc nói điều gì đó gây mệt mỏi hoặc khó khăn, cho thấy một sự bào mòn dần dần về khả năng chịu đựng.
Có thể đếm được khi đề cập đến các loại thuế cụ thể, chẳng hạn như thuế bán hàng hoặc thuế tài sản. Không đếm được khi nói về khái niệm chung của hệ thống thuế.
Ý nghĩa
Các khoản đóng góp bắt buộc cho ngân sách nhà nước, do chính phủ thu từ thu nhập của người lao động và lợi nhuận của doanh nghiệp
"The government increased taxes on luxury goods."
Chính phủ đã tăng thuế đối với các mặt hàng xa xỉ.
Đòi hỏi khắt khe về sức lực, sự kiên nhẫn hoặc nguồn lực của một người
"The long hike taxes the endurance of even the fittest climbers."
Chuyến đi bộ đường dài vắt kiệt sức bền của ngay cả những người leo núi khỏe nhất.