radioactive
Thuật ngữ này mang hàm ý nặng nề về sự nguy hiểm và tính vô hình. Nó mô tả trạng thái một nguyên tử không ổn định và tự phân rã, giải phóng năng lượng có khả năng xuyên qua vật chất rắn và gây tổn thương cho các mô sống. Vì bức xạ không thể nhìn thấy, ngửi thấy hay cảm nhận được, nên từ radioactive thường gợi lên cảm giác về một mối hiểm họa tiềm ẩn hoặc sự biến động khoa học khó lường.
Trong giao tiếp thông thường, từ này thường được dùng để mô tả những thứ độc hại hoặc bị ô nhiễm đến mức không thể khắc phục. Dù là một thuật ngữ khoa học chính xác, nó cũng đóng vai trò như một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ cho thảm họa, chiến tranh hạt nhân và những hệ lụy không mong muốn từ công nghệ tiên tiến.
Ý nghĩa
Phát ra bức xạ ion hóa hoặc chứa các chất phóng xạ
"The site was declared radioactive after the accident."
Khu vực này đã bị tuyên bố là bị nhiễm phóng xạ sau vụ tai nạn.