orchestral
Thuật ngữ này mang lại cảm giác về sự hoành tráng và phức tạp, gợi lên một dải âm thanh phong phú bao gồm các nhạc cụ dây, nhạc cụ gỗ, kèn đồng và bộ gõ. Nó gợi mở về một môi trường trang trọng và có cấu trúc, nơi một nhạc trưởng điều phối nhiều nhạc công riêng lẻ để tạo nên một tiếng nói thống nhất.
Trong khi symphony (bản giao hưởng) là một loại tác phẩm cụ thể, thì orchestral lại đề cập rộng hơn đến kết cấu và cách phối khí. Từ này thường được dùng để đối lập với nhạc độc tấu hoặc nhạc thính phòng, ngụ ý một quy mô rộng lớn và mang tính điện ảnh thay vì sự gần gũi, thân mật.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc được trình diễn bởi một dàn nhạc
"The orchestral arrangement added depth to the pop song."
Bản phối khí `orchestral` đã tạo thêm chiều sâu cho bài hát pop.