off-putting
gây khó chịu
Tính từ
So sánh hơn: more off-puttingSo sánh nhất: most off-putting
off-putting được sử dụng để mô tả một đặc điểm, hành vi hoặc tình huống khiến người khác cảm thấy không thoải mái, mất đi sự hứng thú hoặc nảy sinh cảm giác ác cảm. Điểm mấu chốt của từ này là sự "đẩy" người đối diện ra xa, khiến họ không muốn tiếp cận hoặc tham gia vào điều gì đó.