nearest
gần nhất、thân cận nhất
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Từ nearest nhấn mạnh vào khoảng cách tối thiểu tuyệt đối giữa hai điểm, bất kể khoảng cách đó được đo bằng mét, phút hay mức độ huyết thống. Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự tiện lợi và tức thời, thường được dùng khi tìm kiếm lựa chọn dễ tiếp cận nhất trong những tình huống khẩn cấp.
Khi nói về gia đình, từ này ám chỉ một mối liên kết sinh học trực tiếp hoặc một kết nối pháp lý chính yếu, cho thấy mức độ thân thiết hoặc quyền ưu tiên cao hơn so với các mối quan hệ xa hơn.
Ý nghĩa
Tính từgần nhất
[something]
Gần nhất về khoảng cách hoặc thời gian
"Find the nearest gas station."
Hãy tìm trạm xăng gần nhất.
Tính từthân cận nhất
[something]
Gần gũi nhất về mối quan hệ hoặc huyết thống
"She is the nearest relative to the king."
Cô ấy là người thân cận nhất với nhà vua.