nearest
gần nhất / thân cận nhất
Tính từ
Từ này nhấn mạnh vào khoảng cách tối thiểu tuyệt đối giữa hai điểm, cho dù khoảng cách đó được đo bằng mét, phút hay mức độ huyết thống. Nó mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự tiện lợi và tức thời, thường được sử dụng khi tìm kiếm lựa chọn dễ tiếp cận nhất trong những tình huống khẩn cấp.
Khi dùng để nói về gia đình, từ này ám chỉ một mối liên kết sinh học trực tiếp hoặc một kết nối pháp lý chính yếu, gợi lên mức độ thân mật hoặc sự ưu tiên cao hơn so với các mối quan hệ xa hơn.
Ý nghĩa
Tính từgần nhất
Gần nhất về khoảng cách không gian hoặc thời gian
Find the nearest gas station.
Hãy tìm trạm xăng gần nhất.
Tính từthân cận nhất
Có mối quan hệ hoặc huyết thống gần gũi nhất
She is the nearest relative to the king.
Cô ấy là người thân cận nhất với nhà vua.
Từ liên quan
nextfurthestdistantproximitydistancevicinityadjacencyneighborneighborhoodlocationpositionradiusspanreachgapintervalmarginborderboundaryedgeperimetercentercorepointcoordinatemapatlasnavigationcompassdirectionroutepathwayshortcutmileagekilometermeterinchyardscalemeasurementmetricclosenessintimacykinshiprelativefamilysiblingcousinaffinitysimilarityanalogyparallelapproximationestimatethresholdcontacttouchingadjacentcontiguousneighboringnearbyimmediate