D
Dicread
HomeDictionaryLlines

lines

đường kẻ、hàng、lời thoại、giới hạn、lót
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: linesQuá khứ: linedPhân từ 2: linedV-ing: liningSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null

Tnày mang đậm cm giác vstrt tvà phân chia. Nó thường gi lên scng nhc, có cu trúc hoc shn chế, cho dù đó là mt đường biên vt lý hay mt ranh gii trong xã hi. Trong bi cnh sáng to, lines ám chnhng yếu tnn tng để xây dng nên mt câu chuyn hoc mt bcc hìnhnh.

Đếm được khi đề cập đến các dấu vết riêng biệt, hàng người hoặc các câu thơ. Không đếm được khi nói về khái niệm hình học đường thẳng hoặc một ranh giới chung.

Ý nghĩa

Danh từđường kẻ
[something]

Một dấu vết hoặc dải dài và hẹp được tạo ra trên một bề mặt

"Draw two parallel lines on the paper."

Hãy vẽ hai đường thẳng song song trên giấy.

Danh từhàng, dòng người
[something]

Một hàng người hoặc vật đang chờ đợi điều gì đó

"There were long lines at the ticket booth."

Có những hàng dài người chờ tại quầy bán vé.

Danh từlời thoại, câu thơ
[something]

Một chuỗi các từ trong một bài thơ, vở kịch hoặc bài hát

"The actor forgot his lines during the performance."

Diễn viên đã quên lời thoại của mình trong buổi biểu diễn.

Danh từgiới hạn
[something]

Một ranh giới hoặc hạn mức không nên vượt qua

"You have crossed the line with that comment."

Bạn đã vượt quá giới hạn với lời bình luận đó.

Ngoại động từlót, kẻ
[someone][something]

Đánh dấu bằng các đường kẻ hoặc bao phủ bên trong vật gì đó bằng một lớp bảo vệ

"She lines her jackets with silk."

Cô ấy lót áo khoác bằng lụa.

Nội động từchạy dọc theo
[something]

Tạo thành một hàng hoặc một ranh giới

"The trees line the driveway."

Những hàng cây chạy dọc theo lối vào nhà.

Last Updated: May 27, 2026Report an Error