lines
Từ này mang đậm cảm giác về sự trật tự và phân chia. Nó thường gợi lên sự cứng nhắc, có cấu trúc hoặc sự hạn chế, cho dù đó là một đường biên vật lý hay một ranh giới trong xã hội.
Trong bối cảnh sáng tạo, lines ám chỉ những yếu tố nền tảng để xây dựng nên một câu chuyện hoặc một bố cục hình ảnh.
Đếm được khi đề cập đến các dấu vết riêng biệt, hàng người hoặc các câu thơ. Không đếm được khi nói về khái niệm hình học đường thẳng hoặc một ranh giới chung.
Ý nghĩa
Một dấu vết hoặc dải dài và hẹp được tạo ra trên một bề mặt
"Draw two parallel lines on the paper."
Hãy vẽ hai đường thẳng song song trên giấy.
Một hàng người hoặc vật đang chờ đợi điều gì đó
"There were long lines at the ticket booth."
Có những hàng dài người chờ tại quầy bán vé.
Một chuỗi các từ trong một bài thơ, vở kịch hoặc bài hát
"The actor forgot his lines during the performance."
Diễn viên đã quên lời thoại của mình trong buổi biểu diễn.
Một ranh giới hoặc hạn mức không nên vượt qua
"You have crossed the line with that comment."
Bạn đã vượt quá giới hạn với lời bình luận đó.
Đánh dấu bằng các đường kẻ hoặc bao phủ bên trong vật gì đó bằng một lớp bảo vệ
"She lines her jackets with silk."
Cô ấy lót áo khoác bằng lụa.
Tạo thành một hàng hoặc một ranh giới
"The trees line the driveway."
Những hàng cây chạy dọc theo lối vào nhà.