D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcyborg

cyborg

sinh vật cơ khí
Danh từ
Số nhiều: cyborgs

cyborg một thuật ngữ kết hợp giữa cybernetic (điều khiển học) organism (sinh vật), dùng để chỉ một thực thể lai giữa sinh học máy móc. Điểm mấu chốt để phân biệt cyborg với các khái niệm tương tự sự tồn tại song song của cả sống linh kiện nhân tạo. Một cyborg không hoàn toàn máy móc, một sinh vật sống được nâng cấp hoặc sửa chữa bằng công nghệ.

Phân biệt với các khái niệm dễ nhầm lẫn

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn cyborg với android hoặc robot. Tuy nhiên, sự khác biệt về bản chất rất lớn:

robot hoặc android: những thực thể nhân tạo hoàn toàn, được chế tạo từ kim loại, nhựa hoặc silicon ngay từ đầu. Một android thể trông giống con người nhưng không quan sinh học thực sự.
cyborg: Bắt đầu một sinh vật sinh học (thường con người) sau đó mới được tích hợp thêm các bộ phận khí. dụ, một người đeo chi giả điện tử thông minh thể được coi một dạng cyborg khai.

Ngữ cảnh sử dụng sắc thái

Trong văn hóa đại chúng khoa học viễn tưởng, cyborg thường mang hai sắc thái đối lập. Một mặt, đại diện cho sự tiến hóa, nơi công nghệ giúp con người vượt qua những giới hạn vật (như tăng cường thị lực, sức mạnh). Mặt khác, thường gợi lên nỗi sợ về việc mất đi nhân tính khi máy móc dần thay thế các bộ phận của thể.

Khi sử dụng trong văn viết, hãy lưu ý rằng cyborg một danh từ đếm được. Bạn thể dùng để tả các nhân vật trong phim ảnh hoặc thảo luận về các tiến bộ trong y học hiện đại như cấy ghép chip não hoặc chi giả sinh học.

Đúng: The protagonist is a cyborg. (Nhân vật chính một sinh vật khí.)
Sai: Sử dụng cyborg để chỉ một con robot thuần túy không tế bào sống.

Ý nghĩa

Danh từsinh vật cơ khí

Một sinh vật bao gồm cả các bộ phận sinh học và nhân tạo, thường là một con người có cơ thể được tăng cường bằng các thành phần điện tử hoặc cơ khí

The protagonist of the film is a cyborg designed for deep-space exploration.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi