immigrant
Từ này mang sức nặng chính trị và xã hội lớn, với sắc thái thay đổi tùy theo góc nhìn của người nói. Trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính, đây là một thuật ngữ trung lập để mô tả tình trạng cư trú của một cá nhân. Tuy nhiên, trong các cuộc thảo luận xã hội, nó có thể được dùng để gợi lên những chủ đề về hy vọng, lòng can đảm và khát vọng tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn, hoặc ngược lại, bị biến thành công cụ trong các luận điểm chính trị để ám chỉ gánh nặng đối với nguồn lực quốc gia.
Thuật ngữ này khác với expat (người nước ngoài làm việc tại nước sở tại), vốn thường chỉ những chuyên gia hoặc người từ các quốc gia giàu có đến lưu trú tạm thời. Một immigrant được xác định bởi ý định định cư lâu dài và hành động hòa nhập vào một xã hội mới, điều này ngụ ý một sự thay đổi căn bản về bản sắc và cảm giác thuộc về.
Ám chỉ những cá nhân di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Ý nghĩa
Người đến sinh sống lâu dài ở một quốc gia xa lạ
"The new immigrant struggled to learn the local language."
Người nhập cư mới đã gặp khó khăn trong việc học ngôn ngữ địa phương.