handsome
handsome thường được dùng để mô tả vẻ đẹp của nam giới, gợi lên sự kết hợp giữa các đường nét khuôn mặt cân đối, mạnh mẽ và phong thái lịch lãm. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với đẹp trai. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng handsome không chỉ đơn thuần là vẻ đẹp bề ngoài mà còn hàm ý một sự chỉn chu, đĩnh đạc và có sức hút về mặt ngoại hình một cách chuẩn mực.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ handsome với beautiful và pretty. Trong khi beautiful thường dùng cho phụ nữ, phong cảnh hoặc những thứ có vẻ đẹp rực rỡ, tinh tế, và pretty dùng cho vẻ đẹp dễ thương, nhỏ nhắn, thì handsome tập trung vào sự nam tính và vững chãi. Mặc dù trong một số ngữ cảnh cổ điển hoặc trang trọng, handsome có thể được dùng cho phụ nữ để chỉ vẻ đẹp quý phái, khỏe khoắn và không quá điệu đà, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó gần như chỉ dành riêng cho nam giới.
Ví dụ, khi nói về một người đàn ông, ta dùng handsome thay vì pretty để tránh tạo cảm giác quá nữ tính. Ngược lại, khi mô tả một cô gái nhỏ nhắn, pretty sẽ tự nhiên hơn là handsome.
Cách dùng mở rộng về số lượng và kích thước
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là khi handsome không dùng để mô tả ngoại hình. Trong ngữ cảnh tài chính hoặc kích thước, handsome mang nghĩa là hào phóng, dùng để chỉ một số lượng lớn hơn mức mong đợi hoặc một khoản tiền đáng kể.
Khi gặp từ này đi kèm với các danh từ như sum (số tiền), profit (lợi nhuận) hoặc reward (phần thưởng), tuyệt đối không dịch là đẹp trai mà phải dịch theo nghĩa số lượng lớn hoặc hào phóng. Chẳng hạn, cụm từ a handsome profit nên được hiểu là một khoản lợi nhuận hào phóng, thay vì dịch sát nghĩa đen gây hiểu lầm.