games
Từ này mang hai sắc thái đối lập: một bên là sự vui vẻ, một bên là sự tính toán. Ở nghĩa chính, nó gợi lên tinh thần thi đấu và giải trí, nơi các quy tắc tạo ra một ranh giới an toàn để mọi người thử thách năng lực của bản thân với đối thủ. Đây là ngôn ngữ của những sở thích, thể thao và sự kết nối xã hội.
Khi được dùng như một động từ hoặc trong ngữ cảnh tâm lý, tông giọng chuyển sang sự lừa dối và tính toán chiến lược. Việc play games với ai đó ngụ ý sự thiếu chân thành hoặc nỗ lực kiểm soát tình huống thông qua các tác động cảm xúc thay vì giao tiếp trung thực.
Có thể đếm được khi đề cập đến các tên trò chơi hoặc trận đấu cụ thể như một ván cờ. Không đếm được khi nói về hoạt động chơi game nói chung như một sở thích.
Ý nghĩa
Một hoạt động có cấu trúc bao gồm kỹ năng, chiến thuật hoặc sự may mắn, thường được chơi để giải trí
"The children spent the afternoon playing board games."
Lũ trẻ dành cả buổi chiều để chơi các trò chơi bàn cờ.
Thao túng hoặc lợi dụng một hệ thống để giành được lợi thế không công bằng
"He tried to game the system to get more tax credits."
Anh ta đã cố gắng thao túng hệ thống để nhận được nhiều khoản tín dụng thuế hơn.