disorders
Khi dùng trong lĩnh vực sức khỏe, thuật ngữ disorders mang sắc thái lâm sàng, ám chỉ một sự trục trặc mang tính hệ thống thay vì một căn bệnh tạm thời. Từ này mô tả sự sai lệch so với trạng thái sinh học hoặc tâm lý bình thường, thường được sử dụng trong chẩn đoán y khoa để phân loại các tình trạng mãn tính như rối loạn lo âu hoặc mất cân bằng chuyển hóa.
Trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này gợi lên cảm giác về sự biến động và hỗn loạn. Nó mô tả sự sụp đổ của các quy tắc pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội đã được thiết lập, chuyển trọng tâm từ hành vi cá nhân sang một trạng thái bất ổn và náo loạn tập thể.
Có thể đếm được khi đề cập đến các tình trạng y tế cụ thể như bệnh tiểu đường hoặc tự kỷ. Không đếm được khi mô tả trạng thái hỗn loạn hoặc bất ổn chung trong một khu vực.
Ý nghĩa
Một tình trạng thể chất hoặc tinh thần không bình thường
"He suffers from several genetic disorders."
Anh ấy mắc một vài chứng rối loạn di truyền.
Trạng thái hỗn loạn hoặc thiếu tổ chức
"The political disorders in the capital led to a curfew."
Những cuộc hỗn loạn chính trị tại thủ đô đã dẫn đến lệnh giới nghiêm.
Làm xáo trộn sự sắp xếp hoặc trật tự của một thứ gì đó
"The wind disordered her hair."
Cơn gió đã làm xáo trộn mái tóc của cô ấy.