curious
Từ này hoạt động trên hai phương diện cảm xúc khác nhau: một là sự khao khát tìm hiểu về mặt trí tuệ, hai là sự quan sát thụ động về một điều gì đó kỳ quặc.
Khi dùng để mô tả một người, curious mang hàm ý tích cực, thể hiện sự năng động, ham học hỏi và có tư duy cởi mở. Nó cho thấy mong muốn khám phá lý do "tại sao" hoặc cách thức "như thế nào" của một tình huống, mặc dù trong một số ngữ cảnh nhất định (như curious about someone's business), từ này có thể nghiêng về nghĩa tò mò soi mói chuyện đời tư.
Khi mô tả một sự vật hoặc sự việc, ý nghĩa của nó chuyển sang "kỳ lạ". Khác với weird hay bizarre thường tạo cảm giác gây sốc hoặc đáng sợ, curious thường ám chỉ một sự lạ lùng nhẹ nhàng, đầy thú vị và thôi thúc người ta tìm hiểu kỹ hơn. Cách dùng này tinh tế và ít mang tính phán xét hơn so với từ odd.
Trong văn viết trang trọng, từ này thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh để làm nổi bật một sự mâu thuẫn hoặc một bí ẩn mà không khiến câu văn trở nên quá kịch tính.
Ý nghĩa
Ham muốn biết hoặc tìm hiểu điều gì đó
"The curious child asked a hundred questions about how the engine worked."
Đứa trẻ tò mò đã hỏi hàng trăm câu hỏi về cách động cơ hoạt động.
Kỳ lạ, bất thường hoặc không ngờ tới
"It was a curious coincidence that they both wore the same vintage hat to the party."
Thật là một sự trùng hợp kỳ lạ khi cả hai đều đội cùng một chiếc mũ cổ điển đến bữa tiệc.