constitutional
Trong lĩnh vực pháp lý hoặc chính trị, từ này mang sức nặng của sự bền vững và quyền uy. Nó gợi mở về một nền tảng không dễ dàng bị thay đổi, tạo cảm giác về một cấu trúc chặt chẽ và tính chính danh của hệ thống. Đây là ngôn ngữ thường dùng trong các tòa án tối cao và các văn bản lập quốc, nơi một từ ngữ duy nhất cũng có thể quyết định tính hợp pháp của một hành động chính phủ.
Khi được dùng trong bối cảnh cá nhân hoặc sức khỏe, từ này mang một sắc thái cổ điển và hơi xưa cũ. Nó gợi nhớ đến thời kỳ Victoria, khi một cuộc đi bộ nhanh được xem là một yêu cầu y tế thiết yếu hơn là chỉ đơn thuần là tập thể dục. Theo nghĩa này, từ constitutional hàm ý một thói quen kỷ luật, có nhịp điệu nhằm khôi phục sự cân bằng cho cơ thể.
Countable when referring to the specific act of a health walk (a constitutional). Uncountable when referring to the legal nature of a government system.
Ý nghĩa
Liên quan đến một bộ các nguyên tắc thiết lập để quản lý một quốc gia
The court ruled that the law was not constitutional.
Tòa án phán quyết rằng đạo luật đó không hợp hiến.
Thúc đẩy hoặc duy trì sức khỏe tốt thông qua một hoạt động thường xuyên
He takes a constitutional walk every morning after breakfast.
Ông ấy đi dạo để rèn luyện sức khỏe mỗi sáng sau bữa điểm tâm.
Một chuyến đi bộ nhằm mục đích cải thiện sức khỏe
She stepped out for her daily constitutional.
Cô ấy vừa bước ra ngoài để đi dạo dưỡng sinh hàng ngày.