choral
thuộc về hợp xướng, hợp xướng
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Thuật ngữ này gợi lên sự hòa quyện tập thể của nhiều giọng hát cùng vang lên một cách đồng nhất hoặc đa âm. Nó mang sắc thái trang trọng và uy nghiêm, thường gắn liền với các nghi lễ tôn giáo, các buổi hòa nhạc cổ điển hoặc những học viện danh giá.
Trong khi một bài hát có thể được mô tả là giai điệu hay hài hòa, việc sử dụng từ choral sẽ ngay lập tức chuyển sự chú ý sang tính tương tác nhóm. Điều này ngụ ý về một tập thể được tổ chức và sắp xếp bài bản, thay vì một nhóm người ngẫu nhiên cùng hát với nhau một cách bình thường.
Ý nghĩa
Tính từthuộc về hợp xướng
[something]
Liên quan đến hoặc được thực hiện bởi một dàn hợp xướng
"The church presented a stunning choral arrangement of the hymn."
Nhà thờ đã trình diễn một bản phối hợp xướng tuyệt vời cho bài thánh ca.