centered
Từ này mang hai sắc thái ý nghĩa: sự chính xác về mặt vật lý và sự tĩnh lặng về mặt tâm lý. Trong lĩnh vực đồ họa hoặc không gian, centered hàm ý sự đối xứng và căn chỉnh có chủ đích, thường gợi lên cảm giác về sự ngăn nắp hoặc một cách trình bày trang trọng.
Trong bối cảnh tinh thần hoặc tâm linh, từ này mô tả một trạng thái cân bằng, nơi một người không dễ bị dao động bởi những hỗn loạn từ bên ngoài. Nó gợi lên hiệu ứng của sự vững chãi, giống như một trục cố định mà xung quanh đó, mọi biến cố của cuộc sống xoay quanh nhưng không thể làm cho người đó mất thăng bằng.
Ý nghĩa
Nằm ở chính giữa một không gian hoặc một vật thể
The text is centered on the page.
Văn bản được căn giữa trang.
Ổn định về mặt cảm xúc và tập trung vào sự cân bằng nội tại của bản thân
After a week of meditation, she felt completely centered.
Sau một tuần thiền định, cô ấy cảm thấy hoàn toàn điềm tĩnh.
Đặt một thứ gì đó vào vị trí chính giữa
He centered the painting on the wall.
Anh ấy đặt bức tranh vào chính giữa bức tường.
Nằm ở vị trí trung tâm
The design centers around a small courtyard.
Thiết kế xoay quanh một sân nhỏ.