cards
Từ này gắn liền với sự may rủi, chiến thuật và những thông tin được giữ kín. Trong các tình huống giao tiếp xã hội, nó gợi lên bầu không khí của một sòng bạc hoặc một đêm chơi bài ấm cúng bên gia đình, nơi sự kịch tính nằm ở những quân bài chưa được lật mở. Điều này tạo ra một cảm giác hồi hộp xen lẫn sự mạo hiểm.
Đếm được khi đề cập đến từng tấm thẻ riêng lẻ như thiệp chúc mừng hoặc quân bài. Không đếm được khi nói về chất liệu giấy cứng, ví dụ như một miếng bìa dày.
Ý nghĩa
Những mảnh giấy cứng hoặc nhựa hình chữ nhật nhỏ dùng để chơi game hoặc nhận dạng
"He dealt the cards to the players."
Anh ấy chia bài cho những người chơi.
Yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân để xác minh tuổi của một người, thường là để bán rượu
"The bartender cards everyone who looks under thirty."
Nhân viên pha chế kiểm tra thẻ căn cước của tất cả những ai trông dưới 30 tuổi.