angry
tức giận、giận dữ、phẫn nộ
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: angrierSo sánh nhất: angriest
Từ này mô tả một trạng thái kích thích cảm xúc cao, đặc trưng bởi sự cáu kỉnh hoặc thịnh nộ. Nó thường ám chỉ một phản ứng khi một người cảm thấy bị đối xử bất công hoặc bị xúc phạm, dẫn đến mong muốn đối chất hoặc nhu cầu tìm kiếm giải pháp giải quyết
Trong khi các từ như annoyed chỉ sự khó chịu nhẹ và furious mô tả một cơn thịnh nộ bùng nổ, thì angry đóng vai trò là mức độ trung bình phổ biến. Tùy vào cường độ của tình huống, từ này có thể dao động từ sự phẫn uất âm ỉ cho đến một sự bùng phát quát tháo dữ dội.
Ý nghĩa
Tính từtức giận
[someone is angry]
Cảm thấy hoặc biểu hiện sự khó chịu, không hài lòng hoặc thù địch mạnh mẽ
"He was angry that the flight was cancelled."
Anh ấy đã tức giận vì chuyến bay bị hủy.