D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtreble

treble

gấp ba / giọng cao / âm cao / gấp ba lên

/ˈtɹɛbəl/

Tính từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: treblesQuá khứ: trebledPhân từ 2: trebledV-ing: trebling

treble mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc được sử dụng như một tính từ/động từ hay một danh từ trong lĩnh vực âm thanh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất việc phân biệt giữa sự gia tăng về số lượng đặc tính của âm thanh.

Countable when referring to a person with a high voice (a treble). Uncountable when referring to the high-frequency audio range (the treble).

Ý nghĩa

Tính từgấp ba

Nhiều hơn hoặc số lượng nhiều hơn gấp ba lần

The company saw a treble increase in profits this quarter.

Danh từgiọng cao

Giọng hát cao nhất của người trưởng thành, thường là của một cậu bé hoặc một phụ nữ

He sang the solo part as a treble in the choir.

Danh từâm cao

Phần tần số cao của một phổ âm thanh

Ngoại động từgấp ba lên
[~ action]

Nhân với ba; làm cho lớn hơn gấp ba lần

The investment is expected to treble in value over the next five years.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi