treble
gấp ba / giọng cao / âm cao / gấp ba lên
/ˈtɹɛbəl/
Tính từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: treblesQuá khứ: trebledPhân từ 2: trebledV-ing: trebling
treble mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc nó được sử dụng như một tính từ/động từ hay một danh từ trong lĩnh vực âm thanh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa sự gia tăng về số lượng và đặc tính của âm thanh.
Countable when referring to a person with a high voice (a treble). Uncountable when referring to the high-frequency audio range (the treble).
Ý nghĩa
Tính từgấp ba
Nhiều hơn hoặc số lượng nhiều hơn gấp ba lần
Danh từgiọng cao
Giọng hát cao nhất của người trưởng thành, thường là của một cậu bé hoặc một phụ nữ
Danh từâm cao
Phần tần số cao của một phổ âm thanh