tabernacle
nhà tạm / nhà nguyện
Danh từ
Số nhiều: tabernacles
tabernacle là một thuật ngữ mang đậm màu sắc tôn giáo, với ý nghĩa thay đổi tùy theo bối cảnh lịch sử và giáo phái. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa ý nghĩa trong Cựu Ước và ý nghĩa trong Công giáo hiện đại.
Ý nghĩa
Danh từnhà tạm
Một nơi ở hoặc thánh đường di động được người Do Thái sử dụng trong cuộc xuất hành khỏi Ai Cập
Danh từnhà tạm
Một chiếc tủ hoặc bình nhỏ, trang trí công phu trong nhà thờ Công giáo dùng để lưu giữ các bánh thánh của Bí tích Thánh Thể