D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsupplication

supplication

sự khẩn cầu / lời cầu nguyện
Danh từ
Số nhiều: supplications

supplication mang sắc thái trang trọng thành kính hơn nhiều so với các từ như request hay plea. Trong khi request đơn thuần một lời yêu cầu, plea thường mang tính khẩn thiết trong tình huống ngặt nghèo (như trong tòa án), thì supplication nhấn mạnh vào sự khiêm nhường tuyệt đối, sự phục tùng lòng tôn kính của người nói đối với đối tượng được yêu cầu. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc khi một người vị thế thấp hơn nhiều đang cầu xin sự khoan dung hoặc giúp đỡ từ một người quyền lực tối cao.

Sự khác biệt về sắc thái

Người học cần phân biệt supplication với prayer. Mặc cả hai đều thể dịch "lời cầu nguyện", nhưng prayer một thuật ngữ rộng, bao gồm cả việc tạ ơn, ca ngợi hoặc suy ngẫm. Ngược lại, supplication tập trung cụ thể vào hành động "cầu xin" một điều đó cụ thể với thái độ khẩn cầu tha thiết. Một lời prayer thể chứa đựng sự supplication, nhưng không phải mọi lời prayer đều sự khẩn cầu.

dụ về sự khẩn cầu: He fell to his knees in supplication (Anh ấy quỳ xuống trong một cử chỉ khẩn cầu) — nhấn mạnh vào thế hạ mình sự tuyệt vọng.
dụ về lời cầu nguyện chung: A prayer of thanks (Một lời cầu nguyện tạ ơn) — không mang tính chất khẩn cầu hay yêu cầu.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng supplication sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên. Khi đối tượng thần linh, hãy dùng "lời cầu nguyện" hoặc "sự khẩn cầu". Khi đối tượng người thẩm quyền (như vua chúa hoặc cấp trên tối cao trong văn phong cổ), hãy dùng "đơn kiến nghị khiêm nhường" hoặc "sự khẩn nài".

Tránh dùng supplication cho những yêu cầu thông thường trong đời sống hàng ngày, chẳng hạn như yêu cầu đồng nghiệp giúp đỡ hoặc yêu cầu món ăn trong nhà hàng, điều này sẽ khiến câu văn trở nên quá cường điệu không phù hợp.

Đặc điểm ngữ pháp

supplication một danh từ không đếm được khi nói về hành động khẩn cầu nói chung, nhưng thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một lời cầu nguyện hoặc một đơn kiến nghị cụ thể.

Ý nghĩa

Danh từsự khẩn cầu

Hành động yêu cầu hoặc cầu xin điều gì đó một cách tha thiết hoặc khiêm nhường

The prisoner fell to his knees in a gesture of desperate supplication.

Danh từlời cầu nguyện

Một lời cầu nguyện hoặc đơn kiến nghị khiêm nhường gửi đến một vị thần hoặc một người có thẩm quyền

The monks spent the morning in silent supplication for the peace of the world.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi