D
Dicread
Trang chủTừ điểnRresister

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

resister

resister
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từresister

A person who opposes, withstands, or refuses to comply with a particular law, policy, or authority.

The underground movement was composed of brave resisters who fought against the occupation.

Danh từresister

A person or thing that resists a particular force, influence, or chemical reaction.

The new coating acts as a resister to corrosion in saltwater environments.

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi