permissive
permissive mang sắc thái mô tả sự thiếu khắt khe, cho phép sự tự do vượt mức bình thường. Trong bối cảnh giáo dục hoặc nuôi dạy con cái, từ này thường hàm ý một thái độ dễ dãi, đôi khi mang nghĩa tiêu cực khi sự tự do này dẫn đến việc thiếu kỷ luật hoặc mất kiểm soát. Ví dụ, một permissive parent là người cha mẹ dễ dãi, ít đặt ra quy tắc nghiêm ngặt cho con cái.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghệ, permissive lại mang nghĩa tích cực hơn, được hiểu là linh hoạt. Nó mô tả một hệ thống, định dạng hoặc giao thức có khả năng chấp nhận nhiều loại đầu vào khác nhau hoặc tương thích với nhiều tiêu chuẩn khác nhau mà không gây ra lỗi. Ví dụ, một permissive parser là một trình phân tích cú pháp linh hoạt, có thể xử lý được cả những dữ liệu không hoàn toàn chuẩn xác.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt permissive với tolerant. Trong khi tolerant (vị tha, khoan dung) nhấn mạnh vào sự chấp nhận những khác biệt hoặc sai sót với thái độ tôn trọng và kiên nhẫn, thì permissive lại nhấn mạnh vào việc nới lỏng các quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Một người có thể tolerant (khoan dung) với quan điểm của người khác nhưng không nhất thiết phải permissive (dễ dãi) trong việc thực thi kỷ luật.
❌ permissive (khi muốn nói về sự khoan dung đối với tôn giáo/sắc tộc) $\rightarrow$ Nên dùng tolerant.
✅ permissive (khi nói về một chế độ quản lý lỏng lẻo) $\rightarrow$ a permissive regime.
Lưu ý về ngữ pháppermissive là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Khi chuyển sang dạng danh từ, ta có permissiveness để chỉ sự dễ dãi hoặc tính linh hoạt của một hệ thống.
Ý nghĩa
Cho phép hoặc có đặc điểm là tự do quá mức trong hành vi