D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmidriff

midriff

vùng bụng
Danh từ
Số nhiều: midriffs

midriff dùng để chỉ phần vùng bụng, cụ thể khu vực nằm giữa ngực eo. Trong tiếng Anh, từ này thường mang sắc thái tả về thời trang hoặc ngoại hình, đặc biệt khi nói về việc để lộ vùng bụng thông qua trang phục.

Sắc thái sử dụng ngữ cảnh

Từ midriff thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quần áo, như khi tả những chiếc áo ngắn (crop tops) hoặc phong cách ăn mặc hở vùng bụng. mang tính tả khách quan về vị trí thể hơn một thuật ngữ y khoa. Khi muốn nói về việc để lộ vùng bụng một cách thời trang, người ta thường dùng cụm từ bare midriff.

dụ: wearing a top that reveals her midriff (mặc một chiếc áo để lộ vùng bụng).

Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt tránh nhầm lẫn midriff với abdomen hoặc belly. Trong khi abdomen thuật ngữ giải phẫu học (vùng bụng/ bụng) belly từ thông dụng, gần gũi (bụng), thì midriff tập trung vào diện mạo bên ngoài vị trí trung tâm của thân trên.

Phân biệt với các từ tương đồng

midriff: Tập trung vào phần bề mặt bên ngoài của vùng bụng, thường dùng trong thời trang tả ngoại hình.
abdomen: Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học để chỉ toàn bộ khoang bụng các quan bên trong.
belly: Từ phổ thông nhất, thể dùng cho cả người động vật, mang cảm giác đời thường hơn.

Lưu ý về ngữ pháp

midriff một danh từ đếm được, nhưng trong hầu hết các trường hợp tả thể người, được sử dụng dạng số ít.

Ý nghĩa

Danh từvùng bụng

Phần giữa của cơ thể người, cụ thể là khu vực nằm giữa ngực và eo

She wore a short top that exposed her midriff.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi