keeper
người trông nom / thủ môn / vật đáng giữ lại
[C/U] Cả hai
Số nhiều: keepers
Từ keeper mang ý nghĩa cốt lõi là người hoặc vật có chức năng bảo vệ, duy trì hoặc lưu giữ một điều gì đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi linh hoạt giữa vai trò nghề nghiệp, vị trí trong thể thao hoặc giá trị của một đồ vật.
Countable when referring to a specific person in a role like a zookeeper. Uncountable when used in the slang sense of a quality or trait that makes someone worth keeping.
Ý nghĩa
Danh từngười trông nom
Một người quản lý, canh gác hoặc chăm sóc một thứ gì đó hoặc một ai đó
Danh từthủ môn
Một cầu thủ đứng trong khung thành trong các trò chơi như bóng đá hoặc khúc côn cầu
The goalkeeper made a spectacular save.