invalidation
sự vô hiệu hóa / sự bác bỏ / sự phủ nhận cảm xúc
Danh từ
Số nhiều: invalidations
invalidation mang ý nghĩa cốt lõi là việc tước bỏ giá trị, hiệu lực hoặc tính đúng đắn của một đối tượng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển tải những sắc thái rất khác nhau, từ pháp lý, logic cho đến tâm lý học. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa việc vô hiệu hóa một văn bản pháp lý với việc phủ nhận cảm xúc của một con người.
Ý nghĩa
Danh từsự vô hiệu hóa
Hành động hoặc quá trình tuyên bố một điều gì đó là vô hiệu về mặt pháp lý, không có giá trị hoặc không còn ràng buộc
Danh từsự bác bỏ
Hành động chứng minh rằng một lý thuyết, lập luận hoặc khẳng định là sai hoặc không chính xác
The new evidence led to the complete invalidation of the long-held scientific hypothesis.