inelastic
/ˌɪnəˈlæstɪk/
inelastic mang ý nghĩa cốt lõi là sự thiếu linh hoạt hoặc khả năng không thể thay đổi hình dạng/trạng thái khi chịu tác động từ bên ngoài. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển tải những sắc thái khác nhau từ vật lý, kinh tế cho đến tâm lý xã hội.
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong vật lý và khoa học vật liệu, inelastic mô tả đặc tính không đàn hồi, tức là một vật thể không thể quay trở lại hình dáng ban đầu sau khi bị nén hoặc kéo giãn. Điều này đối lập hoàn toàn với elastic (đàn hồi).
Trong kinh tế học, inelastic (ít co giãn) là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ những mặt hàng mà nhu cầu của người tiêu dùng gần như không thay đổi dù giá cả tăng hay giảm. Ví dụ, các loại thuốc chữa bệnh thiết yếu thường được coi là inelastic vì người bệnh buộc phải mua chúng bất kể giá cao.
Khi dùng để mô tả con người hoặc tổ chức, inelastic mang nghĩa bóng là cứng nhắc, bảo thủ, không sẵn lòng thích nghi với những thay đổi hoặc hoàn cảnh mới. Trong trường hợp này, nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt trong tư duy.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt inelastic với rigid hoặc stiff. Trong khi rigid và stiff nhấn mạnh vào độ cứng vật lý (khó bị uốn cong), thì inelastic nhấn mạnh vào việc không có khả năng co giãn hoặc phục hồi hình dạng.
❌ The company's rigid demand (Sai nếu muốn nói về độ co giãn của nhu cầu trong kinh tế).
✅ The company's inelastic demand (Đúng: Nhu cầu ít co giãn).
❌ He has an inelastic personality (Ít phổ biến hơn).
✅ He has a rigid personality (Phổ biến hơn khi nói về tính cách cứng nhắc).
Lưu ý về ngữ phápinelastic là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, become, seem). Trong kinh tế học, nó thường đi kèm với các danh từ như demand (nhu cầu) hoặc supply (nguồn cung) để tạo thành các cụm thuật ngữ chuyên ngành.
Ý nghĩa
Không thể bị nén hoặc kéo giãn; thiếu sự linh hoạt
Mô tả một loại hàng hóa mà nhu cầu hoặc nguồn cung không thay đổi đáng kể khi giá cả thay đổi