D
Dicread
Trang chủTừ điểnIimpertinent

impertinent

xấc xược / không liên quan
Tính từ
So sánh hơn: more impertinentSo sánh nhất: most impertinent

Ý nghĩa

Tính từxấc xược
[~ person][~ behavior]

Thể hiện sự thiếu tôn trọng và thô lỗ, đặc biệt là đối với người có thẩm quyền cao hơn

The student was punished for making impertinent remarks to the principal.

Tính từkhông liên quan
[~ to something]

Không thích hợp hoặc không liên quan đến vấn đề đang được xem xét

The lawyer argued that the witness's testimony was impertinent to the case.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi