imminent
imminent được sử dụng để mô tả một sự kiện sắp xảy ra trong tương lai rất gần, thường là một điều gì đó không mong muốn, mang tính đe dọa hoặc gây khó chịu. Điểm mấu chốt của từ này là cảm giác cấp bách và không thể tránh khỏi. Khi dùng imminent, người nói muốn nhấn mạnh rằng sự việc sẽ xảy ra "bất cứ lúc nào", tạo ra một trạng thái cảnh báo hoặc lo âu.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn imminent với eminent. Mặc dù phát âm gần giống nhau, nhưng ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác biệt:
imminent: Sắp xảy ra (thường là điều tiêu cực). Ví dụ: imminent danger (nguy hiểm sắp xảy ra).
eminent: Xuất chúng, lỗi lạc hoặc nổi tiếng. Ví dụ: an eminent scholar (một học giả lỗi lạc).
Ngoài ra, cần phân biệt imminent với inevitable. Trong khi inevitable nhấn mạnh vào việc một sự việc "chắc chắn sẽ xảy ra" (không thể tránh khỏi) nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lập tức, thì imminent tập trung hoàn toàn vào yếu tố thời gian — sự việc đó đang ở ngay trước mắt.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong tiếng Việt, imminent thường được dịch là "sắp xảy ra" hoặc "cận kề". Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng từ này hiếm khi được dùng cho những sự kiện vui vẻ. Bạn sẽ không nói một kỳ nghỉ sắp tới là imminent, mà thay vào đó sẽ dùng upcoming hoặc approaching.
❌ The happy wedding is imminent. (Không tự nhiên vì imminent mang sắc thái tiêu cực).
✅ The collapse of the building is imminent. (Sự sụp đổ của tòa nhà sắp xảy ra — đúng ngữ cảnh).
Về mặt ngữ pháp, imminent là một tính từ và thường đứng sau động từ liên kết như be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.