D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfoyer

foyer

sảnh chờ / sảnh đợi
Danh từ
Số nhiều: foyers

foyer dùng để chỉ một không gian chuyển tiếp, thường khu vực ngay sau cửa ra vào của một tòa nhà. Trong tiếng Việt, tùy vào loại hình công trình từ này thể được dịch linh hoạt để phù hợp với ngữ cảnh thực tế.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về các tòa nhà công cộng quy lớn như nhà hát, rạp chiếu phim hoặc trung tâm hội nghị, foyer mang nghĩa sảnh đợi, nơi mọi người tập trung trước khi vào khán phòng hoặc trong giờ giải lao. Ngược lại, trong bối cảnh nhà hoặc khách sạn, đơn thuần sảnh chờ hoặc khu vực tiền sảnh dẫn vào các phòng chính.

Một điểm cần lưu ý cho người học không nên nhầm lẫn foyer với lobby. Mặc cả hai đều thể dịch "sảnh", nhưng lobby thường gợi liên tưởng đến những không gian lớn hơn, mang tính thương mại hoặc hành chính hơn (như sảnh khách sạn lớn hoặc sảnh tòa nhà chính phủ), trong khi foyer thường mang cảm giác ấm cúng hơn hoặc gắn liền với các không gian nghệ thuật, giải trí.

dụ đúng: The guests are waiting in the foyer (Các vị khách đang đợi sảnh chờ).

Đặc điểm ngữ pháp

foyer một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý mạo từ đi kèm tùy thuộc vào việc bạn đang nói đến một sảnh cụ thể hay một sảnh bất kỳ.

Ý nghĩa

Danh từsảnh chờ

Một sảnh lối vào hoặc khu vực mở trong một tòa nhà, thường được dùng làm không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài và các phòng bên trong

The guests gathered in the foyer before the ceremony began.

Danh từsảnh đợi

Khu vực sảnh hoặc lối vào của một nhà hát, rạp chiếu phim hoặc phòng hòa nhạc, nơi kiểm tra vé và bán đồ ăn nhẹ

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi