D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfemur

femur

xương đùi
[C] Đếm được
Số nhiều: femurs

femur một thuật ngữ giải phẫu chuyên sâu dùng để chỉ xương đùi, xương dài nhất khỏe nhất trong thể con người. Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ thể dùng từ thigh bone, nhưng trong các văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bối cảnh học thuật, femur từ chính xác duy nhất được sử dụng.

Sự phân biệt về ngữ cảnh sử dụng

Điểm quan trọng người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt giữa femur thigh. Trong khi thigh (đùi) dùng để chỉ toàn bộ vùng thịt từ hông đến đầu gối, thì femur chỉ đích danh phần xương nằm bên trong vùng đó. Việc nhầm lẫn hai từ này trong bối cảnh y tế thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng về vị trí tổn thương.

Sai: I broke my thigh. (Câu này không ràng thigh một vùng thể).
Đúng: I broke my femur. (Xác định chính xác gãy xương đùi).

Lưu ý về thuật ngữ chuyên môn

đây một danh từ đếm được, khi nói về một ca chấn thương cụ thể, bạn cần sử dụng mạo từ the hoặc a. Trong các tài liệu giải phẫu, femur thường đi kèm với các thuật ngữ chỉ vị trí như proximal femur (phần đầu gần của xương đùi) hoặc femoral shaft (thân xương đùi). Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các xương khác của chi dưới như tibia (xương chày) hoặc fibula (xương mác), vốn vị trí nằm dưới đầu gối.

Used to refer to the individual thigh bone in a human or animal.

Ý nghĩa

Danh từxương đùi

Xương gần nhất của chi sau, kéo dài từ hông đến đầu gối

The surgeon repaired a fracture of the femur.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi