D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdrivetrain

drivetrain

hệ thống truyền động
Danh từ
Số nhiều: drivetrains

drivetrain một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu dùng để chỉ toàn bộ hệ thống truyền động của một phương tiện. Điểm mấu chốt người học tiếng Anh cần lưu ý drivetrain bao hàm tất cả các bộ phận từ lúc công suất rời khỏi động cho đến khi chạm tới bánh xe. Điều này khiến rộng hơn so với transmission (hộp số), vốn chỉ một thành phần nằm trong drivetrain.

Phân biệt khái niệm

Trong tiếng Việt, cả drivetrain transmission thường bị dịch nhầm hoặc dùng lẫn lộn "hộp số" hoặc "hệ thống truyền động". Tuy nhiên, trong tiếng Anh kỹ thuật:

transmission chỉ tập trung vào bộ phận thay đổi tỷ số truyền (hộp số).
drivetrain bao gồm cả transmission, trục truyền động, bộ vi sai các trục bánh xe.

dụ, nếu bạn nói "the transmission is slipping", bạn đang ám chỉ lỗi cụ thể hộp số. Nhưng nếu nói "the drivetrain is damaged", điều đó nghĩa bất kỳ bộ phận nào trong chuỗi truyền công suất (từ hộp số đến bánh xe) thể đã bị hỏng.

Ngữ cảnh sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật ô , hướng dẫn sửa chữa hoặc trong các cuộc hội thoại giữa những người am hiểu về khí. Khi giao tiếp thông thường, người ta thể dùng những từ đơn giản hơn, nhưng trong môi trường chuyên nghiệp, việc sử dụng chính xác drivetrain sẽ thể hiện sự am hiểu về cấu tạo khí của phương tiện.

Đúng: drivetrain (khi nói về toàn bộ hệ thống từ động đến bánh xe).
Sai: Dùng transmission để tả toàn bộ hệ thống truyền động bao gồm cả trục vi sai.

Ý nghĩa

Danh từhệ thống truyền động

Nhóm các thành phần truyền công suất từ động cơ đến các bánh xe của phương tiện, bao gồm hộp số, trục truyền động, bộ vi sai và trục bánh xe

The mechanic discovered a leak in the drivetrain during the inspection.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi