D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdewy

dewy

đọng sương / căng bóng
Tính từ
So sánh hơn: dewierSo sánh nhất: dewiest

dewy mang một sắc thái tích cực, gợi lên sự tươi mới, tinh khiết tràn đầy sức sống. Khi dùng để tả thiên nhiên, từ này gợi hình ảnh những giọt sương li ti đọng trên cây hoặc cỏ vào sáng sớm, tạo cảm giác mát mẻ trong lành. dụ: a dewy morning (một buổi sáng đọng sương).

Ý nghĩa

Tính từđọng sương

Bị bao phủ bởi hoặc bao gồm những giọt sương nhỏ

Tính từcăng bóng

Có vẻ ngoài ẩm mượt, lấp lánh hoặc rạng rỡ, thường được dùng để mô tả làn da hoặc đôi mắt

She had a dewy complexion that looked youthful and hydrated.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi