dewy
đọng sương / căng bóng
Tính từ
So sánh hơn: dewierSo sánh nhất: dewiest
dewy mang một sắc thái tích cực, gợi lên sự tươi mới, tinh khiết và tràn đầy sức sống. Khi dùng để mô tả thiên nhiên, từ này gợi hình ảnh những giọt sương li ti đọng trên lá cây hoặc cỏ vào sáng sớm, tạo cảm giác mát mẻ và trong lành. Ví dụ: a dewy morning (một buổi sáng đọng sương).