D
Dicread
Trang chủTừ điểnCconstrictor

constrictor

rắn siết / chất co mạch
Danh từ
Số nhiều: constrictors

Trong tiếng Anh, constrictor mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sinh học hoặc y khoa. Người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa một loài động vật một tác nhân hóa học/vật .

Sắc thái trong sinh học

Khi dùng để chỉ động vật, constrictor tả một đặc điểm hành vi cụ thể: khả năng siết chặt con mồi. Khác với các loài rắn độc dùng nọc độc để làm liệt, một constrictor (rắn siết) sử dụng sức mạnh bắp để quấn quanh đối phương, ngăn chặn lưu thông máu hơi thở.

dụ: Boa constrictor (rắn boa siết).

Sắc thái trong y khoa sinh học

Trong ngữ cảnh y tế, constrictor đóng vai trò một chất co mạch hoặc thiết bị gây co thắt. Từ này tả hành động làm hẹp lòng mạch máu hoặc các ống dẫn trong thể. Điều này trái ngược hoàn toàn với dilator (chất giãn mạch), vốn làm mở rộng các mạch máu hoặc quan dạng ống.

dụ: Một loại thuốc tác dụng vasoconstrictor (chất co mạch) sẽ được dùng để giảm sưng hoặc cầm máu bằng cách thu hẹp mạch máu.

Lưu ý về từ vựng

Một sai lầm phổ biến nhầm lẫn constrictor với các từ chỉ sự hạn chế chung chung. Hãy nhớ rằng constrictor luôn gắn liền với hành động "siết" hoặc "co thắt" vật /sinh học, chứ không phải sự hạn chế về quyền lợi hay quy định.

Sai: Sử dụng constrictor để nói về một quy định khắt khe.
Đúng: Sử dụng constrictor khi nói về chế săn mồi của loài rắn hoặc tác động của thuốc lên mạch máu.

Ý nghĩa

Danh từrắn siết

Một loại rắn giết con mồi bằng cách quấn thân mình xung quanh và siết chặt

The boa constrictor is one of the most famous snakes in the Americas.

Danh từchất co mạch

Một thiết bị hoặc chất gây hẹp hoặc co thắt mạch máu hoặc một cơ quan dạng ống

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi