confute
bác bỏ
Ngoại động từ
Quá khứ: confutedPhân từ 2: confutedV-ing: confuting
confute mang sắc thái mạnh mẽ và mang tính học thuật, nhấn mạnh vào việc sử dụng bằng chứng khách quan hoặc lập luận logic chặt chẽ để chứng minh một điều gì đó là sai hoàn toàn. Khác với deny (phủ nhận) chỉ đơn thuần là nói rằng điều gì đó không đúng, confute yêu cầu một quá trình chứng minh cụ thể để làm cho đối phương không thể tranh cãi được nữa.