D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcommodious

commodious

rộng rãi
Tính từ
So sánh hơn: more commodiousSo sánh nhất: most commodious

commodious một tính từ mang sắc thái trang trọng, dùng để tả một không gian vật diện tích lớn, tạo cảm giác thoải mái không bị . Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "rộng rãi". Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng commodious nhấn mạnh vào khả năng chứa đựng được nhiều đồ đạc hoặc nhiều người một cách dễ dàng, thường được dùng cho nhà cửa, phòng ốc hoặc các phương tiện vận chuyển lớn.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn commodious với spacious hoặc roomy. Mặc cả ba đều nghĩa "rộng rãi", nhưng chúng sự khác biệt về ngữ cảnh:

commodious: Mang tính trang trọng nhất, thường dùng trong văn viết hoặc tả bất động sản cao cấp. gợi lên sự tiện nghi đi kèm với diện tích lớn.
spacious: từ phổ biến nhất, nhấn mạnh vào cảm giác thoáng đãng, nhiều khoảng trống ( dụ: một căn phòng trần cao ít đồ đạc sẽ được gọi spacious).
roomy: Mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn, thường dùng cho những không gian nhỏ hơn nhưng vẫn đủ chỗ, chẳng hạn như một chiếc xe hơi hoặc một chiếc túi xách.

dụ: Một căn biệt thự cổ điển với nhiều phòng ngủ lớn sẽ được tả commodious, trong khi một sảnh chờ sân bay trống trải sẽ spacious, một chiếc ghế sau xe hơi thoải mái sẽ roomy.

Lưu ý về cách sử dụng

Một sai lầm phổ biến sử dụng commodious để tả những khái niệm trừu tượng như "kiến thức rộng" hoặc "tâm hồn rộng mở". Từ này chỉ được dùng cho không gian vật hữu hình. Để tả sự rộng lớn về mặt trừu tượng, bạn nên sử dụng các từ như broad hoặc vast.

Một duy rộng rãi: a commodious mind (Sai)
Một duy rộng mở: a broad mind (Đúng)

Về mặt ngữ pháp, commodious một tính từ tả đặc điểm, vậy thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.

Ý nghĩa

Tính từrộng rãi

Có nhiều không gian; rộng và thoải mái

The family moved into a commodious new house in the suburbs.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi