D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcherub

cherub

thiên thần nhỏ / đứa trẻ đáng yêu
Danh từ
Số nhiều: cherubs

cherub mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một mang tính tôn giáo trang nghiêm một mang tính đời thường, dễ thương. Khi sử dụng, người học cần phân biệt bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.

Sắc thái tôn giáo nghệ thuật
Trong bối cảnh Kinh Thánh hoặc nghệ thuật cổ điển, cherub (số nhiều cherubim) chỉ một cấp bậc thiên thần cao quý, thường được tả những người canh giữ các điều thiêng liêng. Trong hội họa thời Phục hưng, từ này thường dùng để chỉ những hình tượng thiên thần nhỏ mập mạp, cánh, mang vẻ đẹp thuần khiết.

Sắc thái đời thường
Trong giao tiếp hàng ngày, cherub được dùng như một phép ẩn dụ để tả một đứa trẻ vẻ ngoài cực kỳ đáng yêu, ngây thơ ngọt ngào. Khi dùng với nghĩa này, từ cherub gợi lên hình ảnh một đứa trẻ đôi phúng phính khuôn mặt thiên thần.

dụ: a little cherub (một đứa trẻ đáng yêu như thiên thần).

Lưu ý về từ vựng
Người học cần phân biệt cherub với angel. Trong khi angel một thuật ngữ chung cho tất cả các thiên thần, cherub một loại thiên thần cụ thể với những đặc điểm hình thể vai trò riêng biệt. Khi tả trẻ em, cherub nhấn mạnh vào vẻ ngoài mập mạp, dễ thương hơn chỉ sự ngoan ngoãn đơn thuần như khi dùng angel.

Về mặt ngữ pháp, trong văn bản tôn giáo tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp dạng số nhiều đặc biệt cherubim thay cherubs.

Ý nghĩa

Danh từthiên thần nhỏ

Một sinh vật thiên thần có cánh được nhắc đến trong Kinh Thánh, thường được mô tả là người canh giữ những nơi linh thiêng

The artist painted a golden cherub guarding the gates of paradise.

Danh từđứa trẻ đáng yêu

Một đứa trẻ nhỏ được coi là đặc biệt xinh đẹp, ngây thơ hoặc ngọt ngào

With those curly locks and rosy cheeks, the toddler looked like a little cherub.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi