D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbutternut

butternut

bí đỏ hạt dẻ
[C/U] Cả hai
Số nhiều: butternuts

butternut (thường được gọi đầy đủ butternut squash) một loại đỏ đặc trưng với hình dáng giống chiếc chuông hương vị ngọt, bùi như hạt dẻ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch " đỏ hạt dẻ" để phân biệt với các loại đỏ tròn thông thường. Điểm đặc trưng của loại này phần thịt dày, mịn ít sợi hơn so với các loại đỏ khác, khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho các món súp hoặc món hầm.

Phân biệt với các loại khác

Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, squash một thuật ngữ chung cho nhiều loại . Trong khi pumpkin thường chỉ những quả tròn, màu cam đậm dùng để làm bánh hoặc trang trí Halloween, thì butternut lại chỉ đích danh loại hình thuôn dài với vỏ màu be. Việc nhầm lẫn giữa butternut pumpkin thể dẫn đến sai sót trong việc lựa chọn nguyên liệu nấu ăn kết cấu hương vị của chúng khác nhau rệt.

Đúng: butternut squash ( đỏ hạt dẻ)
Sai: dùng pumpkin để chỉ loại hình chuông

Lưu ý về cách dùng từ

Trong các công thức nấu ăn hoặc thực đơn tiếng Anh, từ butternut thường được dùng độc lập thay viết đầy đủ butternut squash. Tuy nhiên, khi dịch sang tiếng Việt, bạn nên thêm từ "" hoặc " đỏ" để đảm bảo nghĩa ràng tự nhiên. Về mặt ngữ pháp, đây một danh từ đếm được, vậy bạn thể dùng a butternut hoặc butternuts tùy theo số lượng quả được đề cập.

Countable when referring to the whole vegetable sitting on a store shelf. Uncountable when referring to the flesh of the squash as an ingredient in a recipe.

Ý nghĩa

Danh từbí đỏ hạt dẻ

Một loại bí mùa đông có vỏ màu nâu nhạt và ruột màu cam, hình dáng giống như một chiếc chuông

I roasted a butternut for the holiday dinner.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi