D
Dicread
Trang chủTừ điểnAanabolism

anabolism

quá trình đồng hóa
Danh từ

anabolism một thuật ngữ chuyên ngành sinh học hóa sinh, dùng để chỉ quá trình tổng hợp các phân tử lớn, phức tạp từ các đơn vị nhỏ hơn. Điểm mấu chốt để phân biệt anabolism với các quá trình khác tính chất tiêu tốn năng lượng (thường ATP) để xây dựng cấu trúc thể, chẳng hạn như việc tạo ra protein từ các axit amin hoặc tổng hợp glycogen từ glucose.

Phân biệt với quá trình dị hóa
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn anabolism (đồng hóa) với catabolism (dị hóa). Trong khi anabolism tập trung vào việc "xây dựng" tích lũy năng lượng, thì catabolism lại quá trình "phá vỡ" các phân tử phức tạp thành các phân tử đơn giản để giải phóng năng lượng. Hai quá trình này đối lập nhưng bổ trợ cho nhau, cùng tạo nên metabolism (quá trình trao đổi chất).

dụ về anabolism: Quá trình tổng hợp protein để phát triển bắp sau khi tập luyện.
dụ về catabolism: Quá trình phân giải đường trong máu để cung cấp năng lượng tức thời cho tế bào.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp thông thường hoặc trong lĩnh vực thể hình, từ này thường xuất hiện dưới dạng tính từ anabolic. Cần đặc biệt lưu ý cụm từ anabolic steroids (steroid đồng hóa), đây những chất nhân tạo phỏng hormone testosterone để thúc đẩy sự phát triển bắp nhanh chóng. Trong ngữ cảnh y khoa thể thao, việc sử dụng anabolic thường gắn liền với các cuộc thảo luận về hiệu suất vận động hoặc các vấn đề về doping.

Đặc điểm ngữ pháp
anabolism một danh từ không đếm được. Khi sử dụng trong câu, thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các tả về chu trình sinh hóa, không đi kèm với mạo từ a hoặc an trừ khi tính từ bổ nghĩa cụ thể cho một loại quá trình đồng hóa nhất định.

Ý nghĩa

Danh từquá trình đồng hóa

Quá trình chuyển hóa xây dựng các phân tử phức tạp từ các phân tử đơn giản hơn, đòi hỏi năng lượng cung cấp

The body uses anabolism to synthesize proteins for muscle growth.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi