Bạn lướt story Instagram của đứa bạn. Là một bức ảnh tuyệt đẹp chụp ngôi đền ở Kyoto. Bạn bỗng thấy hoang mang trong giây lát. They told me their trip was next month. (Nó bảo mình tháng sau mới đi mà.)
Rồi bạn check lại ngày đăng. Bài đăng từ hôm qua. Chuyến đi không phải tháng sau. Nó đã diễn ra rồi.
Cái cảm giác này—cảm giác thời gian đột nhiên bị xáo trộn trong đầu bạn—chính là lúc thì Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect) phát huy tác dụng.
Hầu hết sách giáo khoa dạy ngữ pháp như một mớ bài toán trừu tượng. Cách dạy đó sai rồi. Ngữ pháp là công cụ để sắp xếp thực tại. Và Quá khứ Hoàn thành là công cụ để bạn sắp xếp quá khứ. Cụ thể hơn, nó dùng để xử lý một quá khứ đã xảy ra trước một quá khứ khác.
Cứ hình dung thế này: Bạn có hai sự kiện. Cả hai đều đã kết thúc.
- Bạn của bạn đã đặt vé máy bay. (Quá khứ xa hơn)
- Bạn đã nói chuyện với người bạn đó hôm qua. (Quá khứ gần hơn)
Thì Quá khứ Hoàn thành sẽ kết nối chúng lại. Nó cho phép bạn đứng ở “quá khứ gần” và nhìn lại “quá khứ xa”.
When I spoke to her yesterday, she had already returned from Japan.
Lúc tôi nói chuyện với cô ấy hôm qua thì cô ấy đã từ Nhật về rồi.
I got to the cafe at 3 PM, but my friend had already left.
Tôi đến quán cà phê lúc 3 giờ chiều, nhưng bạn tôi đã về mất rồi.
He didn't want to see the movie because he had already read the book.
Anh ấy không muốn xem phim vì đã đọc sách rồi.
By the time I realized I loved her, she had already moved on.
Vào lúc tôi nhận ra mình yêu cô ấy thì cô ấy đã bước tiếp rồi.
Chiếc Máy Ảnh Du Hành Thời Gian
Hãy coi Quá khứ Hoàn thành như một ống kính máy ảnh đặc biệt. Hầu hết thời gian, bạn dùng ống kính tiêu chuẩn (Quá khứ Đơn) để kể câu chuyện của mình từng khung hình một. He walked in. He saw the empty room. He sat down. (Anh ta bước vào. Anh ta thấy căn phòng trống. Anh ta ngồi xuống.) Đơn giản. Rõ ràng.
Nhưng đôi khi, bạn cần cho khán giả thấy một đoạn hồi ức. Bạn cần tạm dừng câu chuyện chính và tiết lộ một phần “lịch sử bí mật” làm thay đổi hoàn toàn cách họ nhìn nhận mọi việc. Đó là lúc bạn chuyển sang ống kính Quá khứ Hoàn thành. He walked in. He saw the empty room. His friend had promised to be there. (Anh ta bước vào. Anh ta thấy căn phòng trống. Bạn anh ta đã hứa sẽ ở đó.) Đột nhiên, căn phòng trống không chỉ đơn thuần là trống rỗng. Nó chứa đầy sự thất vọng. Thì Quá khứ Hoàn thành—had promised—chính là đoạn hồi tưởng đó. Nó mang lại sức nặng cảm xúc cho khoảnh khắc hiện tại.
Quá khứ Hoàn thành không chỉ đơn thuần là về việc gì xảy ra trước. Nó là về việc cho thấy một sự kiện cũ hơn đã tạo ra thực tại cảm xúc cho một sự kiện mới hơn như thế nào. Đó là ngữ pháp của nguyên nhân và kết quả, của sự bất ngờ, và của sự hối tiếc.
Quy tắc vàng: Dùng Quá khứ Đơn để kể câu chuyện. Dùng Quá khứ Hoàn thành để tiết lộ câu chuyện đằng sau câu chuyện.