gluttonous
tham ăn / khao khát quá mức
Tính từ
So sánh hơn: more gluttonousSo sánh nhất: most gluttonous
gluttonous mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ sự thiếu kiềm chế và ham muốn quá độ. Khi nói về ăn uống, từ này không đơn thuần là "ăn nhiều" mà là "tham ăn", ám chỉ việc tiêu thụ một cách hoang phí, không biết điểm dừng, thường đi kèm với sự phê phán về mặt đạo đức hoặc lối sống.
Ý nghĩa
Tính từtham ăn
Quá tham lam trong việc ăn, uống hoặc tiêu thụ tài nguyên
Tính từkhao khát quá mức
Có một mong muốn không thể thỏa mãn đối với một hoạt động hoặc một loại trải nghiệm cụ thể
He was gluttonous for praise, constantly seeking validation from his superiors.