business essentials
He's up to speed.
Anh ấy đã nắm bắt được thông tin.
Canonical Form
be up to speed
Tags
#information#update#knowledge
1Example Scenarios
"Can you brief me on the project so I can get up to speed?"
Bạn có thể tóm tắt cho tôi về dự án để tôi nắm bắt thông tin được không?