everyday essentials
That's music to my ears.
Đó là tin vui đối với tôi.
Canonical Form
that's music to my ears
Tags
#happiness#relief#good news
2Example Scenarios
"Your promotion has been approved."
Việc thăng chức của bạn đã được chấp thuận.
"That's music to my ears!"
Đó là tin vui đối với tôi!