everyday essentials
Don't jump the gun.
Đừng vội vàng.
Canonical Form
jump the gun
Tags
#caution#patience#advice
1Example Scenarios
"I know you're excited to announce the news, but don't jump the gun; we need to wait for official approval."
Tôi biết bạn rất hào hứng muốn thông báo tin tức, nhưng đừng vội vàng; chúng ta cần chờ sự chấp thuận chính thức.