everyday essentials
Now you're talking.
Đúng rồi đấy!
Canonical Form
now you're talking
Tags
#agreement#approval#enthusiasm
1Example Scenarios
"Now you're talking! I'm starving."
Đúng rồi đấy! Tôi đói cồn cào rồi.
Đúng rồi đấy!
now you're talking
"Now you're talking! I'm starving."
Đúng rồi đấy! Tôi đói cồn cào rồi.